Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

全体

quántǐ
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 全體

Trong tiếng Trung, 全体 (quántǐ) có nghĩa là “toàn thể; tất cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn thể
  2. tất cả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请全体学生都过来。
    Qǐng quántǐ xuésheng dōu guòlái.
    Xin mời toàn thể học sinh cùng qua đây.

Chữ Hán