全体
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 全體
Trong tiếng Trung, 全体 (quántǐ) có nghĩa là “toàn thể; tất cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- toàn thể
- tất cả
Trong tiếng Trung, 全体 (quántǐ) có nghĩa là “toàn thể; tất cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.