Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

体会

tǐhuì

Trong tiếng Trung, 体会 (tǐhuì) có nghĩa là “thấu hiểu; trải nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấu hiểu
  2. trải nghiệm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我能体会父母的辛苦。
    Wǒ néng tǐhuì fùmǔ de xīnkǔ.
    Tôi có thể thấu hiểu nỗi vất vả của cha mẹ.

Chữ Hán