猜测
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 猜測
Trong tiếng Trung, 猜测 (cāicè) có nghĩa là “suy đoán; phỏng đoán; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- suy đoán
- phỏng đoán
- dự đoán
Trong tiếng Trung, 猜测 (cāicè) có nghĩa là “suy đoán; phỏng đoán; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.