Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

猜谜

cāimí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 猜謎

Trong tiếng Trung, 猜谜 (cāimí) có nghĩa là “đoán câu đố; đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoán câu đố
  2. đoán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每年元宵节,我们都去猜谜。
    Měi nián Yuánxiāojié, wǒmen dōu qù cāimí.
    Mỗi dịp Tết Nguyên Tiêu, chúng tôi đều đi giải câu đố.

Chữ Hán