Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

谜底

mídǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 謎底

Trong tiếng Trung, 谜底 (mídǐ) có nghĩa là “lời giải đố; chân tướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lời giải đố
  2. chân tướng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他终于猜出了这个谜底。
    Tā zhōngyú cāichūle zhège mídǐ.
    Cuối cùng anh ấy cũng đoán ra đáp án của câu đố này.

Chữ Hán