Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

谜

mí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 謎

Trong tiếng Trung, 谜 (mí) có nghĩa là “điều bí ẩn; bí mật; câu đố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều bí ẩn
  2. bí mật
  3. câu đố
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事故的原因至今还是个谜。
    Shìgù de yuányīn zhìjīn háishì gè mí.
    Nguyên nhân vụ tai nạn cho đến nay vẫn là một ẩn số.

Chữ Hán

谜
mí
điều bí ẩn; bí mật
Từ chứa 谜