Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

猜

cāi

Trong tiếng Trung, 猜 (cāi) có nghĩa là “đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你猜我今天在街上遇到了谁?
    Nǐ cāi wǒ jīntiān zài jiēshàng yùdào le shéi?
    Bạn đoán xem hôm nay tôi đã gặp ai trên phố?

Chữ Hán

猜
cāi
đoán
Từ chứa 猜