Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

探亲

tànqīn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 探親

Trong tiếng Trung, 探亲 (tànqīn) có nghĩa là “thăm người thân; về thăm nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thăm người thân
  2. về thăm nhà

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每年都会请假回去探亲。
    Tā měinián dōu huì qǐngjià huíqù tànqīn.
    Năm nào anh ấy cũng xin nghỉ phép về quê thăm người thân.

Chữ Hán