Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

亲

qīn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 親

Trong tiếng Trung, 亲 (qīn) có nghĩa là “thân thiết; gần gũi; hôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân thiết
  2. gần gũi
  3. hôn

Cách đọc khác: qìng — parents-in-law of one's offspring

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她亲了一下孩子的脸。
    Tā qīn le yīxià háizi de liǎn.
    Cô ấy hôn một cái lên mặt đứa trẻ.

Chữ Hán

亲
qīn
thân thiết; gần gũi
Từ chứa 亲