亲
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 親
Trong tiếng Trung, 亲 (qīn) có nghĩa là “thân thiết; gần gũi; hôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thân thiết
- gần gũi
- hôn
Cách đọc khác: qìng — parents-in-law of one's offspring