Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

亲切

qīnqiè

Trong tiếng Trung, 亲切 (qīnqiè) có nghĩa là “thân thiết; niềm nở; thân thiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân thiết
  2. niềm nở
  3. thân thiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她总是亲切地和大家打招呼。
    Tā zǒngshì qīnqiè de hé dàjiā dǎ zhāohu.
    Cô ấy luôn niềm nở chào hỏi mọi người.

Chữ Hán