亲切
Trong tiếng Trung, 亲切 (qīnqiè) có nghĩa là “thân thiết; niềm nở; thân thiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thân thiết
- niềm nở
- thân thiện
Trong tiếng Trung, 亲切 (qīnqiè) có nghĩa là “thân thiết; niềm nở; thân thiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.