Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

亲人

qīnrén
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 親人

Trong tiếng Trung, 亲人 (qīnrén) có nghĩa là “người thân; người nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người thân
  2. người nhà

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过节时,我很想念亲人。
    Guòjié shí, wǒ hěn xiǎngniàn qīnrén.
    Mỗi dịp lễ tết, tôi rất nhớ người thân.

Chữ Hán