Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

父亲

fùqīn

Trong tiếng Trung, 父亲 (fùqīn) có nghĩa là “cha; bố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cha
  2. bố

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的父亲每天早起跑步。
    Wǒ de fùqīn měitiān zǎoqǐ pǎobù.
    Bố tôi dậy sớm chạy bộ mỗi ngày.

Chữ Hán

父
fù
father; male relative of father's generation (as in 伯父)
Từ chứa 父