Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

祖父

zǔfù

Trong tiếng Trung, 祖父 (zǔfù) có nghĩa là “ông nội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ông nội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的祖父喜欢喝茶看报。
    Wǒ de zǔfù xǐhuan hēchá kànbào.
    Ông nội của tôi thích uống trà và đọc báo.

Chữ Hán

祖
zǔ
ancestor; forefather
Từ chứa 祖
父
fù
father; male relative of father's generation (as in 伯父)
Từ chứa 父