Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

祖籍

zǔjí

Trong tiếng Trung, 祖籍 (zǔjí) có nghĩa là “quê quán; nguyên quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quê quán
  2. nguyên quán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我爷爷的祖籍在山东。
    Wǒ yéye de zǔjí zài Shāndōng.
    Quê quán của ông nội tôi ở Sơn Đông.

Chữ Hán

祖
zǔ
ancestor; forefather
Từ chứa 祖
籍
jí
book; record; register; place of one's family or ancestral records
Từ chứa 籍