Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

国籍

guójí

Trong tiếng Trung, 国籍 (guójí) có nghĩa là “quốc tịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quốc tịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在这张表格上填写你的国籍。
    Qǐng zài zhè zhāng biǎogé shàng tiánxiě nǐ de guójí.
    Xin vui lòng điền quốc tịch của bạn vào biểu mẫu này.

Chữ Hán

籍
jí
book; record; register; place of one's family or ancestral records
Từ chứa 籍