外籍
Trong tiếng Trung, 外籍 (wàijí) có nghĩa là “quốc tịch nước ngoài; ngoại quốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quốc tịch nước ngoài
- ngoại quốc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 外籍 (wàijí) có nghĩa là “quốc tịch nước ngoài; ngoại quốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.