Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

外籍

wàijí

Trong tiếng Trung, 外籍 (wàijí) có nghĩa là “quốc tịch nước ngoài; ngoại quốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quốc tịch nước ngoài
  2. ngoại quốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们学校聘请了几位外籍教师。
    Wǒmen xuéxiào pìnqǐngle jǐ wèi wàijí jiàoshī.
    Trường chúng tôi đã tuyển dụng một số giáo viên nước ngoài.

Chữ Hán

籍
jí
book; record; register; place of one's family or ancestral records
Từ chứa 籍