Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

岳父

yuèfù

Trong tiếng Trung, 岳父 (yuèfù) có nghĩa là “bố vợ; cha vợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bố vợ
  2. cha vợ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末他去看望了岳父。
    Zhōumò tā qù kànwàngle yuèfù.
    Cuối tuần anh ấy đã đi thăm bố vợ.

Chữ Hán

岳
yuè
wife's parents and paternal uncles; high mountain
Từ chứa 岳
父
fù
father; male relative of father's generation (as in 伯父)
Từ chứa 父