岳父
Trong tiếng Trung, 岳父 (yuèfù) có nghĩa là “bố vợ; cha vợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bố vợ
- cha vợ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 岳父 (yuèfù) có nghĩa là “bố vợ; cha vợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.