亲爱
Trong tiếng Trung, 亲爱 (qīn'ài) có nghĩa là “thân ái; thân yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thân ái
- thân yêu
Trong tiếng Trung, 亲爱 (qīn'ài) có nghĩa là “thân ái; thân yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.