Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

亲爱

qīn'ài

Trong tiếng Trung, 亲爱 (qīn'ài) có nghĩa là “thân ái; thân yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân ái
  2. thân yêu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 亲爱的朋友们,欢迎参加我的生日聚会。
    Qīn'ài de péngyoumen, huānyíng cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì.
    Các bạn thân mến, hoan nghênh các bạn đến tham dự bữa tiệc sinh nhật của tôi.

Chữ Hán