亲属
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 親屬
Trong tiếng Trung, 亲属 (qīnshǔ) có nghĩa là “người thân; thân nhân; họ hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- người thân
- thân nhân
- họ hàng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 亲属 (qīnshǔ) có nghĩa là “người thân; thân nhân; họ hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.