Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

归属

guīshǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 歸屬

Trong tiếng Trung, 归属 (guīshǔ) có nghĩa là “thuộc về; quyền sở hữu; sự trực thuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuộc về
  2. quyền sở hữu
  3. sự trực thuộc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这套房子的归属还不明确。
    Zhè tào fángzi de guīshǔ hái bù míngquè.
    Quyền sở hữu của căn nhà này vẫn chưa rõ ràng.

Chữ Hán