Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

金属

jīnshǔ

Trong tiếng Trung, 金属 (jīnshǔ) có nghĩa là “kim loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kim loại

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 铜和铁都是常见的金属。
    Tóng hé tiě dōu shì chángjiàn de jīnshǔ.
    Đồng và sắt đều là những kim loại phổ biến.

Chữ Hán