Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

现金

xiànjīn

Trong tiếng Trung, 现金 (xiànjīn) có nghĩa là “tiền mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền mặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天出门没带现金。
    Wǒ jīntiān chūmén méi dài xiànjīn.
    Hôm nay tôi ra ngoài không mang theo tiền mặt.

Chữ Hán