Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

体现

tǐxiàn

Trong tiếng Trung, 体现 (tǐxiàn) có nghĩa là “thể hiện; phản ánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể hiện
  2. phản ánh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个细节体现了他的细心。
    Zhège xìjié tǐxiànle tā de xìxīn.
    Chi tiết này thể hiện sự chu đáo của anh ấy.

Chữ Hán

现
xiàn
to appear; present
Từ chứa 现