Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

回归

huíguī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 回歸

Trong tiếng Trung, 回归 (huíguī) có nghĩa là “trở về; hồi quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trở về
  2. hồi quy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 越来越多的人想回归自然。
    Yuèláiyuè duō de rén xiǎng huíguī zìrán.
    Ngày càng có nhiều người muốn trở về với tự nhiên.

Chữ Hán