回归
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 回歸
Trong tiếng Trung, 回归 (huíguī) có nghĩa là “trở về; hồi quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trở về
- hồi quy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 回归 (huíguī) có nghĩa là “trở về; hồi quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.