Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

回

huí

Trong tiếng Trung, 回 (huí) có nghĩa là “về; quay lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. về
  2. quay lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你明天几点回学校?
    Nǐ míngtiān jǐ diǎn huí xuéxiào?
    Ngày mai mấy giờ bạn về trường?

Chữ Hán

回
huí
về; quay lại
Từ chứa 回