Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

归

guī
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 歸

Trong tiếng Trung, 归 (guī) có nghĩa là “thuộc về; trở về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuộc về
  2. trở về

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本词典归学校图书馆所有。
    Zhè běn cídiǎn guī xuéxiào túshūguǎn suǒyǒu.
    Cuốn từ điển này thuộc sở hữu của thư viện trường.

Chữ Hán

归
guī
thuộc về; trở về
Từ chứa 归