切
Trong tiếng Trung, 切 (qiē) có nghĩa là “cắt; thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cắt
- thái
Cách đọc khác: qiè — definitely; absolutely (not); to grind
Trong tiếng Trung, 切 (qiē) có nghĩa là “cắt; thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: qiè — definitely; absolutely (not); to grind