Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

切

qiē

Trong tiếng Trung, 切 (qiē) có nghĩa là “cắt; thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cắt
  2. thái

Cách đọc khác: qiè — definitely; absolutely (not); to grind

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈正在厨房里把西瓜切成小块。
    Māma zhèngzài chúfáng lǐ bǎ xīguā qiēchéng xiǎo kuài.
    Mẹ đang ở trong bếp cắt dưa hấu thành từng miếng nhỏ.

Chữ Hán

切
qiè
cắt; thái
Từ chứa 切