Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

切割

qiēgē

Trong tiếng Trung, 切割 (qiēgē) có nghĩa là “cắt; xẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cắt
  2. xẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人正用机器切割玻璃。
    Gōngrén zhèng yòng jīqì qiēgē bōli.
    Công nhân đang dùng máy móc để cắt kính.

Chữ Hán