Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

任人宰割

rènrénzǎigē

Trong tiếng Trung, 任人宰割 (rènrénzǎigē) có nghĩa là “để mặc người ta xâu xé; bị ức hiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. để mặc người ta xâu xé
  2. bị ức hiếp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弱小的国家容易任人宰割。
    Ruòxiǎo de guójiā róngyì rènrénzǎigē.
    Các quốc gia nhỏ yếu dễ bị người khác xâu xé.

Chữ Hán