Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

割

gē

Trong tiếng Trung, 割 (gē) có nghĩa là “cắt; gặt; xén”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cắt
  2. gặt
  3. xén

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在院子里割草。
    Tā zài yuànzi lǐ gē cǎo.
    Anh ấy đang cắt cỏ trong sân.

Chữ Hán

割
gē
cắt; gặt
Từ chứa 割