Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

分割

fēngē

Trong tiếng Trung, 分割 (fēngē) có nghĩa là “chia cắt; phân chia; chia nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chia cắt
  2. phân chia
  3. chia nhỏ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块土地被分割成三部分。
    Zhè kuài tǔdì bèi fēngē chéng sān bùfen.
    Mảnh đất này bị chia thành ba phần.

Chữ Hán