Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

主宰

zhǔzǎi

Trong tiếng Trung, 主宰 (zhǔzǎi) có nghĩa là “thống trị; làm chủ; chúa tể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thống trị
  2. làm chủ
  3. chúa tể
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都该主宰自己的命运。
    Měi gè rén dōu gāi zhǔzǎi zìjǐ de mìngyùn.
    Mỗi người nên tự làm chủ số phận của chính mình.

Chữ Hán