Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宰

zǎi

Trong tiếng Trung, 宰 (zǎi) có nghĩa là “mổ thịt; chém giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mổ thịt
  2. chém giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在景区买东西要小心被宰。
    Zài jǐngqū mǎi dōngxi yào xiǎoxīn bèi zǎi.
    Khi mua đồ ở khu du lịch phải cẩn thận kẻo bị chém giá.

Chữ Hán

宰
zǎi
mổ thịt; chém giá
Từ chứa 宰