Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

探

tàn

Trong tiếng Trung, 探 (tàn) có nghĩa là “thăm dò; thăm hỏi; thò ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thăm dò
  2. thăm hỏi
  3. thò ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要把头探出窗外。
    Bùyào bǎ tóu tàn chū chuāngwài.
    Đừng thò đầu ra ngoài cửa sổ.

Chữ Hán

探
tàn
thăm dò; thăm hỏi
Từ chứa 探