摸索
Trong tiếng Trung, 摸索 (mōsuo) có nghĩa là “mò mẫm; lần mò; tìm tòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mò mẫm
- lần mò
- tìm tòi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 摸索 (mōsuo) có nghĩa là “mò mẫm; lần mò; tìm tòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.