Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摸索

mōsuo

Trong tiếng Trung, 摸索 (mōsuo) có nghĩa là “mò mẫm; lần mò; tìm tòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mò mẫm
  2. lần mò
  3. tìm tòi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在黑暗中摸索着找开关。
    Tā zài hēi'àn zhōng mōsuo zhe zhǎo kāiguān.
    Anh ấy mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc.

Chữ Hán

索
suǒ
to search; to demand
Từ chứa 索