Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抚摸

fǔmō

Trong tiếng Trung, 抚摸 (fǔmō) có nghĩa là “vuốt ve; mơn trớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vuốt ve
  2. mơn trớn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她轻轻地抚摸着小猫的头。
    Tā qīngqīng de fǔmōzhe xiǎomāo de tóu.
    Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve đầu chú mèo con.

Chữ Hán

抚
fǔ
to comfort; to console
Từ chứa 抚