抚摸
Trong tiếng Trung, 抚摸 (fǔmō) có nghĩa là “vuốt ve; mơn trớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vuốt ve
- mơn trớn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 抚摸 (fǔmō) có nghĩa là “vuốt ve; mơn trớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.