Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抚养费

fǔyǎngfèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 撫養費

Trong tiếng Trung, 抚养费 (fǔyǎngfèi) có nghĩa là “tiền cấp dưỡng; phí nuôi con”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền cấp dưỡng
  2. phí nuôi con
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每个月按时支付抚养费。
    Tā měi ge yuè ànshí zhīfù fǔyǎngfèi.
    Hằng tháng anh ấy đều trả tiền cấp dưỡng đúng hạn.

Chữ Hán