学费
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 學費
Trong tiếng Trung, 学费 (xuéfèi) có nghĩa là “học phí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- học phí
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 学费 (xuéfèi) có nghĩa là “học phí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个