触摸
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觸摸
Trong tiếng Trung, 触摸 (chùmō) có nghĩa là “chạm vào; sờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chạm vào
- sờ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 触摸 (chùmō) có nghĩa là “chạm vào; sờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.