Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

触摸

chùmō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觸摸

Trong tiếng Trung, 触摸 (chùmō) có nghĩa là “chạm vào; sờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạm vào
  2. sờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 参观博物馆时,请不要触摸展品。
    Cānguān bówùguǎn shí, qǐng bùyào chùmō zhǎnpǐn.
    Khi tham quan bảo tàng, vui lòng không chạm vào hiện vật.

Chữ Hán

触
chù
to touch; to make contact with sth
Từ chứa 触