Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

触目惊心

chùmùjīngxīn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觸目驚心

Trong tiếng Trung, 触目惊心 (chùmùjīngxīn) có nghĩa là “kinh hoàng; rùng mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kinh hoàng
  2. rùng mình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 地震留下的破坏真是触目惊心。
    Dìzhèn liúxià de pòhuài zhēn shì chùmùjīngxīn.
    Sự tàn phá do trận động đất để lại thật khiến người ta kinh hoàng.

Chữ Hán