Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

感触

gǎnchù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 感觸

Trong tiếng Trung, 感触 (gǎnchù) có nghĩa là “cảm nghĩ; cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảm nghĩ
  2. cảm xúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 读完这本书,我感触很深。
    Dúwán zhè běn shū, wǒ gǎnchù hěn shēn.
    Đọc xong cuốn sách này, tôi có cảm xúc rất sâu sắc.

Chữ Hán