Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

触动

chùdòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觸動

Trong tiếng Trung, 触动 (chùdòng) có nghĩa là “làm xúc động; lay động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm xúc động
  2. lay động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影深深地触动了观众的心。
    Zhè bù diànyǐng shēnshēn de chùdòng le guānzhòng de xīn.
    Bộ phim này đã làm lay động sâu sắc trái tim của khán giả.

Chữ Hán