感冒
Trong tiếng Trung, 感冒 (gǎnmào) có nghĩa là “bị cảm; cảm lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bị cảm
- cảm lạnh
Lượng từ: 场、次
Trong tiếng Trung, 感冒 (gǎnmào) có nghĩa là “bị cảm; cảm lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场、次