Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

感冒

gǎnmào

Trong tiếng Trung, 感冒 (gǎnmào) có nghĩa là “bị cảm; cảm lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bị cảm
  2. cảm lạnh

Lượng từ: 场、次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气变冷,她一下子感冒了。
    Tiānqì biàn lěng, tā yīxiàzi gǎnmào le.
    Thời tiết trở lạnh, cô ấy bị cảm ngay lập tức.

Chữ Hán