Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冒犯

màofàn

Trong tiếng Trung, 冒犯 (màofàn) có nghĩa là “mạo phạm; xúc phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạo phạm
  2. xúc phạm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如果我的话冒犯了您,请多包涵。
    Rúguǒ wǒ de huà màofànle nín, qǐng duō bāohán.
    Nếu lời tôi nói có mạo phạm ngài, xin lượng thứ.

Chữ Hán