冒
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 冐
Trong tiếng Trung, 冒 (mào) có nghĩa là “bốc ra; tỏa ra; liều, bất chấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bốc ra
- tỏa ra
- liều, bất chấp
Trong tiếng Trung, 冒 (mào) có nghĩa là “bốc ra; tỏa ra; liều, bất chấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.