Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冒昧

màomèi

Trong tiếng Trung, 冒昧 (màomèi) có nghĩa là “mạo muội; liều lĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạo muội
  2. liều lĩnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冒昧问一下,您今年多大?
    Màomèi wèn yīxià, nín jīnnián duō dà?
    Mạo muội hỏi một câu, năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

Chữ Hán

昧
mèi
to conceal; dark
Từ chứa 昧