Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

假冒

jiǎmào

Trong tiếng Trung, 假冒 (jiǎmào) có nghĩa là “làm giả; giả mạo; hàng giả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm giả
  2. giả mạo
  3. hàng giả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小心别买到假冒的产品。
    Xiǎoxīn bié mǎidào jiǎmào de chǎnpǐn.
    Cẩn thận kẻo mua phải sản phẩm làm giả.

Chữ Hán