Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

休假

xiūjià

Trong tiếng Trung, 休假 (xiūjià) có nghĩa là “nghỉ phép; đi nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghỉ phép
  2. đi nghỉ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下个星期我要休假。
    Xià gè xīngqī wǒ yào xiūjià.
    Tuần sau tôi sẽ nghỉ phép.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休