Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

休克

xiūkè

Trong tiếng Trung, 休克 (xiūkè) có nghĩa là “sốc; bị sốc; choáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sốc
  2. bị sốc
  3. choáng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 病人因为失血过多而出现休克。
    Bìngrén yīnwèi shīxuè guò duō ér chūxiàn xiūkè.
    Bệnh nhân bị sốc do mất máu quá nhiều.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休