Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

千克

qiānkè

Trong tiếng Trung, 千克 (qiānkè) có nghĩa là “kilôgam; cân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kilôgam
  2. cân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我买了两千克苹果。
    Wǒ mǎile liǎng qiānkè píngguǒ.
    Tôi đã mua hai kilôgam táo.

Chữ Hán